perfect game

perfect game

A pitcher throws a perfect game for his team.

Định nghĩa

Danh từ: Trận đấu hoàn hảo (trong bóng chày) – một trận đấu trong đó người ném bóng (pitcher) không cho phép bất kỳ cầu thủ đối phương nào lên được gôn (base). Đây một thành tích cực kỳ hiếm xuất sắc.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã ném một trận đấu hoàn hảo tối qua, loại 12 người đánh bóng bằng cách strikeout.)
  • (Một trận đấu hoàn hảo đòi hỏi người ném bóng phải loại tất cả 27 người đánh bóng theo thứ tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a perfect game": ném một trận đấu hoàn hảo (hành động đạt được thành tích này).
    • Only a few pitchers in history have thrown a perfect game. (Chỉ một số ít người ném bóng trong lịch sử đã ném được một trận đấu hoàn hảo.)
  • "to be perfect game material": tiềm năng đạt được trận đấu hoàn hảo.
    • His control and speed make him perfect game material. (Khả năng kiểm soát tốc độ của anh ấy khiến anh ấy trở thành ứng viên cho một trận đấu hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Perfect (adj): hoàn hảo, không lỗi.
    • Her performance was perfect. (Màn trình diễn của ấy thật hoàn hảo.)
  • Game (n): trận đấu, trò chơi.
    • This is a very important game. (Đây một trận đấu rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • No-hitter: trận đấu không đánh thành công (một thành tích tương tự nhưng kém hoàn hảo hơn vẫn có thể người lên gôn nhờ lỗi hoặc đi bộ).
  • Flawless game: trận đấu không tì vết (cách nói chung, không chỉ riêng bóng chày).
    • The chess grandmaster played a flawless game. (Đại kiện tướng cờ vua đã chơi một ván cờ không tì vết.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a perfect game: một ngày thi đấu hoàn hảo (thường dùng trong bóng chày, nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ).
    • In business, you rarely have a perfect game; mistakes happen. (Trong kinh doanh, bạn hiếm khi một ngày hoàn hảo; sai lầm luôn xảy ra.)
Lưu ý văn hóa
  • Thuật ngữ "perfect game" gần như chỉ dùng riêng trong môn bóng chày Mỹ. Nếu dùng trong các môn thể thao khác, cần giải thích thêm để tránh nhầm lẫn.